ấm ứ
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói ngập ngừng, ấp úng, không trôi chảy: Diễn tả hành động nói năng không rõ ràng, bị ngắt quãng, thường do thiếu tự tin, không thuộc bài, hoặc đang suy nghĩ tìm từ ngữ.
- Tỏ ra lưỡng lự, do dự trong lời nói: Thể hiện sự thiếu quyết đoán, không dám nói thẳng hoặc trả lời ngay.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khi bị cô giáo hỏi bài, cậu học trò ấm ứ mãi không trả lời được.
- Anh ấy ấm ứ vài câu rồi xin lỗi vì không nhớ rõ chi tiết sự việc.
- Đừng có ấm ứ nữa, hãy nói thẳng điều em muốn đi!
Các cách sử dụng nâng cao
"ấm ứ không đáng tin": Sự ấp úng, ngập ngừng có thể khiến người nghe cảm thấy người nói không thành thật hoặc đang giấu giếm điều gì đó.
- Lời khai của bị cáo trước tòa cứ ấm ứ khiến mọi người nghi ngờ.
"giọng nói ấm ứ": Dùng để miêu tả chất giọng hoặc cách nói đặc trưng của một người khi họ căng thẳng.
- Cô ấy lên trình bày với giọng nói ấm ứ vì quá hồi hộp.
Biến thể và từ gần giống
- Ấp úng (động từ): Có nghĩa rất gần, chỉ việc nói không ra lời, nói lắp bắp vì bối rối. "Ấm ứ" thường nhấn mạnh sự kéo dài và lưỡng lự hơn một chút so với "ấp úng".
- Ngập ngừng (động từ): Chỉ sự do dự, chần chừ trước khi nói hoặc hành động.
- Lúng búng (động từ, khẩu ngữ): Nói nhỏ, không rõ tiếng, thường hàm ý không dám nói to.
Từ đồng nghĩa
- Lắp bắp: Nói không trôi chảy, bị ngắt quãng.
- Ờ à: Kéo dài âm thanh "ờ", "à" khi đang suy nghĩ, tìm ý để nói.
- Do dự: Thể hiện sự không dứt khoát.
Từ trái nghĩa
- Lưu loát: Nói một cách trôi chảy, mạch lạc.
- Mạch lạc: Trình bày ý tưởng rõ ràng, có logic.
- Dứt khoát: Quyết đoán, rõ ràng, không lưỡng lự.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Ấm a ấm ứ: Cụm từ láy âm, nhấn mạnh mức độ ngập ngừng, lúng túng trong lời nói.
- Cả buổi phỏng vấn, anh ứng viên chỉ ấm a ấm ứ, không thể hiện được gì.